Chi tiết câu lạc bộ PAOK Salonica
Tên đầy đủ:
| Thành phố: | Thessaloniki |
| Quốc gia: | Hy Lạp |
| Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 11/07/2026 Giao Hữu CLB
Twente 3 - 2 PAOK Salonica
22:59 07/07/2026 Giao Hữu CLB
PAOK Salonica 3 - 2 AEK Larnaca
19:30 04/07/2026 Giao Hữu CLB
PAOK Salonica 4 - 0 Westerlo
22:00 01/07/2026 Giao Hữu CLB
PAOK Salonica 4 - 1 Beveren
23:30 17/05/2026 VĐQG Hy Lạp
Panathinaikos 2 - 2 PAOK Salonica
23:30 13/05/2026 VĐQG Hy Lạp
PAOK Salonica 1 - 1 AEK Athens
23:30 10/05/2026 VĐQG Hy Lạp
Olympiakos 1 - 1 PAOK Salonica
22:59 03/05/2026 VĐQG Hy Lạp
PAOK Salonica 3 - 1 Olympiakos
00:30 26/04/2026 Cúp Hy Lạp
PAOK Salonica 2 - 2 OFI Creta
22:00 19/04/2026 VĐQG Hy Lạp
AEK Athens 3 - 0 PAOK Salonica
| Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 |
J. Pavlenka
|
Argentina | 35 |
| 2 |
M. Camara
|
Hy Lạp | 35 |
| 3 |
J. Kenny
|
Thế Giới | 40 |
| 4 |
A. Vogliacco
|
Thế Giới | 36 |
| 5 |
G. Michailidis
|
Thế Giới | 36 |
| 6 |
D. Lovren
|
Thế Giới | 36 |
| 7 |
Giakoumakis
|
Thế Giới | 36 |
| 8 |
S. Meite
|
Thế Giới | 36 |
| 9 |
F. Chalov
|
Brazil | 35 |
| 10 |
D. Pelkas
|
Bulgary | 41 |
| 11 |
Taison
|
Thế Giới | 36 |
| 13 |
S. Malezas
|
Hy Lạp | 34 |
| 14 |
A. Zivkovic
|
Thế Giới | 36 |
| 15 |
O. Colley
|
Thế Giới | 36 |
| 16 |
T. Kedziora
|
Châu Âu | 36 |
| 18 |
Z. Zivkovic
|
Hy Lạp | 28 |
| 19 |
Jonny
|
Thụy Điển | 40 |
| 20 |
Zafeiris
|
Thế Giới | 36 |
| 21 |
A. Baba
|
Châu Âu | 36 |
| 22 |
A. Bianco
|
Belarus | 34 |
| 23 |
Joan Sastre
|
Hy Lạp | 32 |
| 25 |
K. Thymianis
|
Thế Giới | 36 |
| 27 |
M. Ozdoev
|
Thế Giới | 36 |
| 28 |
E. Shakhov
|
Thế Giới | 36 |
| 32 |
G. Taylor
|
Thế Giới | 36 |
| 33 |
M. Samatta
|
Hy Lạp | 35 |
| 34 |
T. Tissoudali
|
Thế Giới | 36 |
| 35 |
J. Sanchez
|
Croatia | 28 |
| 41 |
D. Monastirlis
|
Thế Giới | 36 |
| 52 |
D. Chatsidis
|
Thế Giới | 36 |
| 65 |
Konstantelias
|
Thế Giới | 36 |
| 70 |
M. Samatta
|
Estonia | 34 |
| 77 |
K. Despodov
|
Bulgary | 28 |
| 80 |
Pelkas
|
Thế Giới | 36 |
| 82 |
S. Meite
|
Thế Giới | 36 |
| 95 |
S. Tzimas
|
Brazil | 28 |
| 99 |
A. Tsiftsis
|
Ấn độ | 33 |
