Để vào trực tiếp Ketquabongda.com cần cài App VPN
Giải đấu

Chi tiết câu lạc bộ Leipzig

Tên đầy đủ:

Leipzig
Thành phố:
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: Red Bull Arena (Sức chứa: 44345)

Thành lập: 2009

HLV: M. Rose

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

01:00 30/05/2026 Giao Hữu CLB

Mamelodi Sun. 3 - 1 Leipzig

20:30 16/05/2026 VĐQG Đức

Freiburg 4 - 1 Leipzig

20:30 09/05/2026 VĐQG Đức

Leipzig 2 - 1 St. Pauli

23:30 02/05/2026 VĐQG Đức

B.Leverkusen 4 - 1 Leipzig

01:30 25/04/2026 VĐQG Đức

Leipzig 3 - 1 Union Berlin

23:30 18/04/2026 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt 1 - 3 Leipzig

20:30 11/04/2026 VĐQG Đức

Leipzig 1 - 0 M.gladbach

20:30 04/04/2026 VĐQG Đức

Wer.Bremen 1 - 2 Leipzig

02:30 21/03/2026 VĐQG Đức

Leipzig 5 - 0 Hoffenheim

01:30 16/03/2026 VĐQG Đức

Stuttgart 1 - 0 Leipzig

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
1 P. Gulacsi Hungary 36
2 M. Simakan Pháp 26
3 L. Geertruida Hà Lan 41
4 W. Orban Đức 35
5 E. Bitshiabu Pháp 25
6 E. Banzuzi Bắc Macedonia 27
7 A. Nusa Na Uy 28
8 A. Haidara 28
9 J. Bakayoko Bồ Đào Nha 28
10 B. Gruda Đức 28
11 C. Harder Đan Mạch 22
13 N. Seiwald Áo 37
14 J. Ryerson Na Uy 27
16 Klostermann Đức 30
17 R. Baku Bỉ 25
19 K. Nedeljkovic Serbia 21
20 A. Ouedraogo Đức 21
21 K. Nedeljković Serbia 24
22 D. Raum Đức 26
23 C. Lukeba Pháp 24
24 X. Schlager Đức 29
25 L. Zingerle Đức 28
26 M. Vandevoordt Bỉ 23
27 T. Gomis Pháp 29
28 Y. Mvogo Thụy Sỹ 32
31 T. Kohler Thổ Nhĩ Kỳ 41
33 A. Maksimovic Serbia 31
34 C. Fandrich Đức 35
35 M. Finkgrafe Đức 25
37 A. Diallo Argentina 30
38 Hugo Novoa Tây Ban Nha 25
39 B. Henrichs Áo 35
40 Romulo Brazil 27
41 D. Borkowski Đức 24
44 K. Kampl Slovenia 36
47 V. Gebel Đức 19
49 Y. Diomande 20
53 T. Krauß Đức 25
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo